Bảng Xếp Hạng & So Sánh Sản Phẩm
Top 7 Laptop Dell tốt nhất hiện nay [Tư Vấn Từ Chuyên Gia]
Kiểm định bởi Chuyên gia MUA XỊN
•
Cập nhật: Tháng 10/2026
•
So sánh 7 model hàng đầu
Tóm Tắt & Mục Đích So Sánh:
Nhắc đến Dell, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến gã khổng lồ trong lĩnh vực sản xuất máy tính xách tay - Laptop, chất lượng cao. Dell còn có thế mạnh là không cài đặt nhiều phần mềm dư thừa, nên rất dễ sử dụng. Tuy nhiên Dell rất đa dạng về dòng máy, với kích cỡ và thiết kế khác nhau, có thể bạn đang băn khoăn không biết laptop dell nào tốt nhất, giá hợp lý, phù hợp với nhu cầu sử dụng của bản thân?Vì vậy trong bài viết này, mybest xin được giới thiệu đến bạn Cách chọn laptop Dell và top 7 laptop Dell tốt nhất hiện nay. Rất nhiều dòng máy phổ biến với các tính năng hướng tới nhiều đối tượng sử dụng khác nhau sẽ có mặt trong bảng xếp hạng như Inspiron, XPS, Alienware. Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc máy tính Dell, hãy cùng khám phá các phần tiếp theo của bài viết nhé!
Trực Quan & Đối Chiếu
Bảng So Sánh Tổng Hợp Các Sản Phẩm
Đặt lên bàn cân thông số kỹ thuật, giá cả và điểm đánh giá của 7 model
Tích chọn để so sánh đối đầu
| So Sánh | Hạng | Model & Thương Hiệu | Đánh Giá | Thông Số Kỹ Thuật Đã Kiểm Định | Giá Tham Khảo | Nơi Mua Uy Tín |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.9 |
Series: XPS CPU: Intel Core i5-1240P / Intel Core i7-1260P / Intel Core i7-1280P GPU: Intel Iris Xe
|
23.800.000đ
|
Xem Giá Sàn | |||
| 2 | 4.7 |
Series: Inspiron CPU: Intel Core i5-1240P GPU: NVIDIA GeForce MX570
|
18.990.000đ
|
Xem Giá Sàn | ||
| 3 | 4.8 |
Series: G-Gaming CPU: AMD Ryzen 5 6600H / AMD Ryzen 7 6800H / AMD Ryzen 9 6900H GPU: NVDIA GeForce RTX3050 / NVDIA GeForce RTX3050 Ti / NVDIA GeForce RTX3060 / NVDIA GeForce RTX3070 / NVDIA GeForce RTX3070 Ti
|
19.100.000đ
|
Xem Giá Sàn | ||
| 4 |
Dell
Laptop Dell Latitude
|
5.0 |
Series: Latitude CPU: Intel Core i3-1115G4 / Intel Core i5-1135G7 / Intel Core i5-1145G7 / Intel Core i7-1165G7 GPU: Intel UHD Graphics (i3) / Intel Iris Xe (i5)
|
11.490.000đ
|
Xem Giá Sàn | |
| 5 |
Dell
Dell Vostro
|
4.9 |
Series: Vostro CPU: Intel Core i5-1135G7 GPU: Nvidia MX350 2GB DDR5
|
17.111.000đ
|
Xem Giá Sàn | |
| 6 |
Dell
Dell Latitude
|
4.6 |
Series: Latitude CPU: Intel Core i3-1115G4 / Intel Core i5-1135G7 / Intel Core i7-1145G7 / Intel Core i7-1165G7 GPU: Intel UHD Graphics (i3) / Intel Iris Xe (i5; i7)
|
12.556.000đ
|
Xem Giá Sàn | |
| 7 | 4.8 |
Series: Vostro CPU: AMD Ryzen 5 - 3500U GPU: AMD Radeon Vega 8 Graphics
|
9.999.000đ
|
Xem Giá Sàn |
Bảng Xếp Hạng Chi Tiết
Đánh Giá Chi Tiết Từng Model Thuộc Laptop Dell
👑 TOP 1 - LỰA CHỌN TỐT NHẤT TOÀN DIỆN
Điểm: 4.9/5.0
Giá bán tham khảo:
23.800.000đ
Giá niêm yết: 241.689.751đ
Đã kiểm định
Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ:
Series
XPS
CPU
Intel Core i5-1240P / Intel Core i7-1260P / Intel Core i7-1280P
GPU
Intel Iris Xe
RAM
8GB DDR5 / 16GB DDR5 / 32GB DDR5
Pin
3 Cell, 55 Wh
Ổ cứng
512GB SSD / 1TB SSD / 2TB SSD
Màn hình
13,4" FHD+ / 13,4" 3.5K / 13,4" UHD+
Khối lượng
1,23 kg (bản FHD+ / 4K+); 1,26 kg (bản OLED)
Cổng kết nối
2 x USB-C
Tính năng khác
Thanh công cụ, màn hình chạm (tùy phiên bản); 2-in-1 (tùy phiên bản), cảm biến vân tay
🥈 TOP 2 - CHẤT LƯỢNG CAO CẤP
Điểm: 4.7/5.0
Giá bán tham khảo:
18.990.000đ
Giá niêm yết: 191.909.398đ
Đã kiểm định
Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ:
Series
Inspiron
CPU
Intel Core i5-1240P
GPU
NVIDIA GeForce MX570
RAM
16GB DDR4
Pin
4 Cell, 54 Wh
Ổ cứng
512GB SSD
Màn hình
16" FHD
Khối lượng
1,87 kg
Cổng kết nối
2 USB-A; 1 x USB-C; 1 x HDMI; 1 x Jack 3.5(mm); 1 x SD card
Tính năng khác
Đèn nền bàn phím
🥉 TOP 3 - GIÁ TRỊ TỐI ƯU TRÊN GIÁ THÀNH
Điểm: 4.8/5.0
Giá bán tham khảo:
19.100.000đ
Giá niêm yết: 196.061.366đ
Đã kiểm định
Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ:
Series
G-Gaming
CPU
AMD Ryzen 5 6600H / AMD Ryzen 7 6800H / AMD Ryzen 9 6900H
GPU
NVDIA GeForce RTX3050 / NVDIA GeForce RTX3050 Ti / NVDIA GeForce RTX3060 / NVDIA GeForce RTX3070 / NVDIA GeForce RTX3070 Ti
RAM
8GB DDR5 / 16GB DDR5
Pin
3 Cell 56Wh
Ổ cứng
256GB SSD / 512GB SSD / 1TB SSD
Màn hình
15,6" FHD 120Hz / 15,6" FHD 165Hz
Khối lượng
2,52 kg
Cổng kết nối
3 x USB-A; 1 x USB-C; 1 x HDMI; ; 1 x Jack 3,5 mm
Tính năng khác
Đèn nền bàn phím; Dell Alienware Co(mm)and Center
#4 trong bảng xếp hạng
Điểm: 5.0/5.0
Dell
Laptop Dell Latitude
Giá bán tham khảo:
11.490.000đ
Giá niêm yết: 116.080.871đ
Đã kiểm định
Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ:
Series
Latitude
CPU
Intel Core i3-1115G4 / Intel Core i5-1135G7 / Intel Core i5-1145G7 / Intel Core i7-1165G7
GPU
Intel UHD Graphics (i3) / Intel Iris Xe (i5)
RAM
8GB DDR4 / 16GB DDR4
Pin
3 Cell, 41Wh / 4 Cell, 54Wh
Ổ cứng
256GB SSD
Màn hình
15,6" HD / 15,6" FHD
Khối lượng
USB Type-C; Jack 3,5 mm; 2 x USB 3.2; HDMI; LAN (RJ45); USB 2.0; Micro SD
Cổng kết nối
1,79 kg
Tính năng khác
Đèn nền bàn phím
#5 trong bảng xếp hạng
Điểm: 4.9/5.0
Dell
Dell Vostro
Giá bán tham khảo:
17.111.000đ
Giá niêm yết: 176.393.881đ
Đã kiểm định
Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ:
Series
Vostro
CPU
Intel Core i5-1135G7
GPU
Nvidia MX350 2GB DDR5
RAM
8GB DDR 4
Pin
3 Cell, 42 Wh
Ổ cứng
512GB SSD
Màn hình
15,6" FHD
Khối lượng
1,69 kg
Cổng kết nối
3 x USB-A; 1 x HDMI; 1 x SD Card reader; 1 x LAN; 1 x Jack 3,5 mm
Tính năng khác
Bảo mật vân tay
#6 trong bảng xếp hạng
Điểm: 4.6/5.0
Dell
Dell Latitude
Giá bán tham khảo:
12.556.000đ
Giá niêm yết: 126.843.159đ
Đã kiểm định
Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ:
Series
Latitude
CPU
Intel Core i3-1115G4 / Intel Core i5-1135G7 / Intel Core i7-1145G7 / Intel Core i7-1165G7
GPU
Intel UHD Graphics (i3) / Intel Iris Xe (i5; i7)
RAM
8GB DDR4 / 16GB DDR4
Pin
4 Cell, 54 Wh
Ổ cứng
256GB SSD
Màn hình
14" HD / 14" FHD
Khối lượng
1,52 kg
Cổng kết nối
1 USB Type-C; 3 x USB-A; 1 x HDMI; 1 x LAN; 1 x MicroSD
Tính năng khác
-
#7 trong bảng xếp hạng
Điểm: 4.8/5.0
Giá bán tham khảo:
9.999.000đ
Giá niêm yết: 102.858.550đ
Đã kiểm định
Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ:
Series
Vostro
CPU
AMD Ryzen 5 - 3500U
GPU
AMD Radeon Vega 8 Graphics
RAM
8 GB DDR4
Pin
3 cell, 42 Wh
Ổ cứng
512GB SSD
Màn hình
14'' Full HD
Khối lượng
1,7 kg
Cổng kết nối
1 x HDMI, 1 x Jack tai nghe 3,5 mm; 2 x USB 3.2, 1 x USB 2.0
Tính năng khác
-
Bảng Mục Lục Xếp Hạng
1
Laptop Dell XPS 13 Plus
2
Laptop Dell Inspiron 16
3
Laptop Dell G15 Gaming
4
Laptop Dell Latitude
5
Dell Vostro
6
Dell Latitude
7
Laptop Dell Vostro 3405
Bảng So Sánh Liên Quan